Czar Peter I

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Sa hoàng Pyotr I của Nga: một vị Sa hoàng (Nga hoàng) của Đế quốc Nga, trị vì từ năm 1682 đến năm 1725. Ông nổi tiếng với những cải cách lớn nhằm hiện đại hóa nước Nga theo mô hình của các quốc gia Tây Âu.
    • Người sáng lập thành phố Saint Petersburg: Ông người đã cho xây dựng phát triển thành phố cảng Saint Petersburg, biến nơi đây trở thành "cửa sổ nhìn ra châu Âu" của nước Nga sau này thủ đô trong nhiều năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Czar Peter I is often called Peter the Great because of his significant reforms. (Sa hoàng Pyotr I thường được gọi là Pyotr Đại đế những cải cách quan trọng của ông.)
    • The reign of Czar Peter I marked a turning point in Russian history. (Triều đại của Sa hoàng Pyotr I đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử nước Nga.)
    • Saint Petersburg was founded by Czar Peter I in 1703. (Saint Petersburg được Sa hoàng Pyotr I thành lập vào năm 1703.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The reforms of Peter the Great": Chỉ cụ thể những chính sách cải cách về quân sự, chính phủ, văn hóa giáo dục do Pyotr I thực hiện.

    • The reforms of Peter the Great aimed to westernize Russian society. (Những cải cách của Pyotr Đại đế nhằm mục đích Tây phương hóa xã hội Nga.)
  • "The era of Peter I": Dùng để chỉ giai đoạn lịch sử nước Nga dưới thời ông trị vì.

    • The era of Peter I saw the rise of Russia as a major European power. (Thời đại của Pyotr I chứng kiến sự trỗi dậy của nước Nga như một cường quốc châu Âu lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Peter the Great (Danh từ riêng): Tên hiệu phổ biến trong tiếng Anh để chỉ Czar Peter I, nhấn mạnh những thành tựu ảnh hưởng to lớn của ông.

    • Peter the Great is a monumental figure in Russian history. (Pyotr Đại đế một nhân vật vĩ đại trong lịch sử nước Nga.)
  • Tsar/Tzar (Danh từ): Cách viết khác của "Czar", đều chỉ chức danh "Sa hoàng" - người đứng đầu Đế quốc Nga trước đây.

    • The word "tsar" is derived from the Latin "Caesar". (Từ "tsar" bắt nguồn từ từ "Caesar" trong tiếng Latinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Emperor Peter I of Russia (Danh từ riêng): Hoàng đế Pyotr I của nước Nga. (Từ đồng nghĩa về mặt chức danh, nhưng "Czar" tước hiệu đặc trưng của Nga).
  • The Great Reformer (Danh từ): Nhà cải cách vĩ đại. (Cách gọi nhấn mạnh vào một khía cạnh công trạng của ông).
Noun
  1. Vua Nga Peter i, người đã áp dụng ý tưởng phương tây Châu Âu để cải cách chính phủ, ông đã mở rộng Baltic sáng lập ra St. Petersburg (1682-1725)

Từ đồng nghĩa